Thông tin
Contract Period:
- Quốc gia
- 2025 AGE01/01/0001
- Tiền phongVị trí
- Chiều cao
- Cân nặng
- Giá trị ước tính
| Ngày | VS | MIN | PTS | RE | ASS |
|---|---|---|---|---|---|
|
Uganda
|
8
|
4
|
1
|
0 | |
|
Egypt
|
11
|
2
|
1
|
2 | |
|
Mali
|
18
|
4
|
2
|
1 |