Thông tin
Contract Period:
- MadagascarQuốc gia
- 28 AGE27/03/1998
- Tiền phongVị trí
- Chiều cao
- Cân nặng
- Giá trị ước tính
| Ngày | VS | MIN | PTS | RE | ASS |
|---|---|---|---|---|---|
|
Madagascar
|
17
|
14
|
3
|
0 | |
|
Madagascar
|
9
|
3
|
2
|
0 | |
|
D.R. Congo
|
23
|
0
|
6
|
1 |