Nagoya Fighting Eagles Đội hình
| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
44 |
- |
- |
Nhật Bản |
|
| - |
23 |
196 cm |
98 kg |
Nhật Bản |
| - |
20 |
- |
- |
Mỹ |
| Hậu vệ |
37 |
172 cm |
72 kg |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
25 |
184 cm |
78 kg |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
23 |
177 cm |
71 kg |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
27 |
186 cm |
86 kg |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
24 |
172 cm |
72 kg |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
25 |
190 cm |
92 kg |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
33 |
178 cm |
77 kg |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
30 |
201 cm |
95 kg |
Mỹ |
| Tiền phong |
28 |
206 cm |
93 kg |
Mỹ |
| Tiền phong |
23 |
185 cm |
89 kg |
Nhật Bản |
| Tiền phong |
22 |
174 cm |
70 kg |
Nhật Bản |
| Tiền phong |
23 |
193 cm |
88 kg |
Philippines |
| Tiền phong |
31 |
188 cm |
87 kg |
Nhật Bản |
| Tiền phong |
36 |
198 cm |
109 kg |
Mỹ |
| Trung phong |
31 |
208 cm |
116 kg |
Mỹ |