| FIBA Women Basketball World Cup | FT | ||
|---|---|---|---|
|
Hungary (W)(N)
Nữ Hàn Quốc
|
-
-
|
||
|
France (W)(N)
Nữ Hàn Quốc
|
-
-
|
||
|
Nữ Hàn Quốc(N)
Nigeria (W)
|
-
-
|
||
| World Cup Women Qualification | FT | ||
|---|---|---|---|
|
Nữ Hàn Quốc
France (W)
|
62
89
|
B
|
|
|
Nữ Philippines
Nữ Hàn Quốc
|
74
105
|
T
|
|
|
Nữ Hàn Quốc
Colombia (W)
|
82
52
|
T
|
|
|
Nữ Hàn Quốc
Nigeria (W)
|
77
60
|
T
|
|
|
germany (w)
Nữ Hàn Quốc
|
76
49
|
B
|
|
| FIBA Asia women’s Cup | FT | ||
|
China (w)
Nữ Hàn Quốc
|
101
66
|
B
|
|
|
Australia (W)(N)
Nữ Hàn Quốc
|
86
73
|
B
|
|

