Oklahoma City Thunder Đội hình

Tên
 
Mark Daigneault
Mark Daigneault
2
Shai Gilgeous-Alexander
Shai Gilgeous-Alexander
11
Isaiah Joe
Isaiah Joe
14
Bennett Stirtz
Bennett Stirtz
18
Steven Ashworth
Steven Ashworth
21
Josh Dix
Josh Dix
25
Ajay Mitchell
Ajay Mitchell
31
Nate Johnson
Nate Johnson
42
Lamar Wilkerson
Lamar Wilkerson
44
Nikola Topic
Nikola Topic
 
Jared McCain
Jared McCain
5
Luguentz Dort
Luguentz Dort
7
Chet Holmgren
Chet Holmgren
8
Jaden Williams
Jaden Williams
9
Alex Caruso
Alex Caruso
13
Otega Oweh
Otega Oweh
16
Payton Sandfort
Payton Sandfort
17
Bryce Thompson
Bryce Thompson
22
Cason Wallace
Cason Wallace
23
Brooks Barnhizer
Brooks Barnhizer
27
Buddy Boeheim
Buddy Boeheim
28
Elijah Mahi
Elijah Mahi
29
Andrew Holifield
Andrew Holifield
30
Anthony Pritchard
Anthony Pritchard
34
Kenrich Williams
Kenrich Williams
40
Sam Alexis
Sam Alexis
41
Bryce Harris
Bryce Harris
 
Christoph Tilly
Christoph Tilly
6
Jaylin Williams
Jaylin Williams
12
Thomas Sorber
Thomas Sorber
15
Aday Mara
Aday Mara
33
Jabri Abdur-Rahim
Jabri Abdur-Rahim
50
Christoph Tilly
Christoph Tilly
55
Isaiah Hartenstein
Isaiah Hartenstein
 
Aday Mara
Aday Mara
POS AGE HT WT NAT
HLV 40 - - Mỹ
Hậu vệ 27 198 cm 88 kg Canada
Hậu vệ 27 191 cm 75 kg Mỹ
Hậu vệ 22 193 cm 86 kg Mỹ
Hậu vệ 26 183 cm 79 kg Mỹ
Hậu vệ 2025 - - Mỹ
Hậu vệ 24 196 cm 86 kg Bỉ
Hậu vệ 28 188 cm 86 kg Mỹ
Hậu vệ 25 198 cm 92 kg Mỹ
Hậu vệ 20 198 cm 91 kg Serbia
Hậu vệ 22 188 cm 89 kg Mỹ
Tiền phong 27 193 cm 100 kg Canada
Tiền phong 24 216 cm 94 kg Mỹ
Tiền phong 25 196 cm 96 kg Mỹ
Tiền phong 32 196 cm 84 kg Mỹ
Tiền phong 23 193 cm - Mỹ
Tiền phong 23 201 cm - Mỹ
Tiền phong 24 198 cm 88 kg Mỹ
Tiền phong 22 191 cm 88 kg Mỹ
Tiền phong 24 198 cm 97 kg Mỹ
Tiền phong 26 198 cm 93 kg Mỹ
Tiền phong 2025 - - Mỹ
Tiền phong 2025 - - Mỹ
Tiền phong 2025 - - Mỹ
Tiền phong 31 198 cm 95 kg Mỹ
Tiền phong 2025 - - Mỹ
Tiền phong 2025 - - Mỹ
Tiền phong 2025 - - Mỹ
Trung phong 24 206 cm 109 kg Mỹ
Trung phong 20 206 cm 119 kg Mỹ
Trung phong 32 215 cm - Tây Ban Nha
Trung phong 2025 - - Mỹ
Trung phong 23 210 cm 93 kg Đức
Trung phong 28 213 cm 113 kg Đức
Trung phong 21 221 cm 118 kg