| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
59 |
- |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
|
| Hậu vệ |
31 |
183 cm |
86 kg |
Mỹ |
| Hậu vệ |
30 |
188 cm |
- |
Mỹ |
| Hậu vệ |
30 |
194 cm |
86 kg |
Hà Lan |
| Hậu vệ |
28 |
- |
- |
Latvia |
| Hậu vệ |
33 |
192 cm |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ |
27 |
185 cm |
- |
Mỹ |
| Hậu vệ |
33 |
191 cm |
- |
Canada |
| Hậu vệ |
20 |
- |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền phong |
31 |
183 cm |
84 kg |
Mỹ |
| Tiền phong |
24 |
198 cm |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền phong |
24 |
197 cm |
65 kg |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền phong |
2025 |
- |
- |
Mỹ |
| Tiền phong |
19 |
- |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền phong |
27 |
206 cm |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền phong |
25 |
210 cm |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Trung phong |
30 |
208 cm |
118 kg |
Lithuania |
| Trung phong |
29 |
203 cm |
- |
Mỹ |