| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
2025 |
- |
- |
Bồ Đào Nha |
|
| Hậu vệ |
32 |
197 cm |
- |
Bồ Đào Nha |
| Hậu vệ |
32 |
193 cm |
- |
Bồ Đào Nha |
| Hậu vệ |
24 |
193 cm |
- |
Bồ Đào Nha |
| Hậu vệ |
25 |
186 cm |
- |
Bồ Đào Nha |
| Hậu vệ |
26 |
184 cm |
- |
Bồ Đào Nha |
| Tiền phong |
26 |
200 cm |
- |
Bồ Đào Nha |
| Tiền phong |
26 |
200 cm |
- |
Bồ Đào Nha |
| Tiền phong |
28 |
203 cm |
- |
Bồ Đào Nha |
| Tiền phong |
29 |
200 cm |
- |
Bồ Đào Nha |
| Trung phong |
29 |
208 cm |
- |
Bồ Đào Nha |
| Trung phong |
35 |
202 cm |
- |
Bồ Đào Nha |
| Trung phong |
30 |
208 cm |
- |
Bồ Đào Nha |
| Trung phong |
25 |
202 cm |
- |
Bồ Đào Nha |
| Trung phong |
33 |
206 cm |
- |
Bồ Đào Nha |