| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
48 |
- |
- |
Nhật Bản |
|
| - |
29 |
170 cm |
72 kg |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
27 |
172 cm |
72 kg |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
36 |
176 cm |
75 kg |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
20 |
178 cm |
84 kg |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
23 |
193 cm |
86 kg |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
29 |
185 cm |
85 kg |
Nhật Bản |
| Tiền phong |
30 |
201 cm |
91 kg |
Mỹ |
| Tiền phong |
26 |
192 cm |
192 kg |
Nhật Bản |
| Tiền phong |
28 |
182 cm |
78 kg |
Nhật Bản |
| Tiền phong |
29 |
185 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền phong |
32 |
196 cm |
95 kg |
Mỹ |
| Tiền phong |
32 |
183 cm |
84 kg |
Nhật Bản |
| Tiền phong |
19 |
187 cm |
77 kg |
Nhật Bản |
| Trung phong |
28 |
202 cm |
106 kg |
Mỹ |
| Trung phong |
35 |
206 cm |
112 kg |
Mỹ |
| Trung phong |
34 |
211 cm |
113 kg |
Nhật Bản |