San Antonio Spurs Đội hình

Tên
 
Mitch Johnson
Mitch Johnson
0
Jordan McLaughlin
Jordan McLaughlin
8
Kelly Olynyk
Kelly Olynyk
4
De'Aaron Fox
De'Aaron Fox
11
Carter Bryant
Carter Bryant
17
JaKobi Gillespie
JaKobi Gillespie
29
RJ Davis
RJ Davis
33
Jayden Nunn
Jayden Nunn
34
Tyon Grant Foster
Tyon Grant Foster
35
Miles Barnstable
Miles Barnstable
36
Miles Kelly
Miles Kelly
37
Zakai Zeigler
Zakai Zeigler
38
Harry Wessels
Harry Wessels
43
Lindy Waters III
Lindy Waters III
 
Stephon Castle
Stephon Castle
 
Stanley Umude
Stanley Umude
 
RJ Davis
RJ Davis
3
Keldon Johnson
Keldon Johnson
12
Tobias Harris
Tobias Harris
14
Emanuel Miller
Emanuel Miller
15
Maliq Brown
Maliq Brown
22
Jayden Quaintance
Jayden Quaintance
24
Devin Vassell
Devin Vassell
26
Lee Hyunjung
Lee Hyunjung
28
Igor Milicic
Igor Milicic
30
Julian Champagnie
Julian Champagnie
31
RJ Melendez
RJ Melendez
40
Harrison Barnes
Harrison Barnes
 
David Jones
David Jones
 
Dylan Harper
Dylan Harper
 
Harrison Ingram
Harrison Ingram
1
Victor Wembanyama
Victor Wembanyama
7
Luke Kornet
Luke Kornet
10
Tarris Reed
Tarris Reed
18
Bismack Biyombo
Bismack Biyombo
27
David Muoka
David Muoka
45
Mason Plumlee
Mason Plumlee
POS AGE HT WT NAT
HLV 2025 - - Mỹ
- 30 183 cm 84 kg Mỹ
- 35 211 cm 108 kg Canada
Hậu vệ 28 191 cm 84 kg Mỹ
Hậu vệ 20 201 cm 97 kg Mỹ
Hậu vệ 22 - - Mỹ
Hậu vệ 2025 - - Mỹ
Hậu vệ 23 193 cm - Mỹ
Hậu vệ 26 - - Mỹ
Hậu vệ 22 - - Mỹ
Hậu vệ 23 198 cm 86 kg Mỹ
Hậu vệ 23 - 73 kg Puerto Rico
Hậu vệ 23 - - Úc
Hậu vệ 29 198 cm 98 kg Mỹ
Hậu vệ 21 198 cm 98 kg Mỹ
Hậu vệ 27 198 cm 95 kg Mỹ
Hậu vệ 24 - - Mỹ
Tiền phong 26 196 cm 100 kg Mỹ
Tiền phong 33 203 cm 102 kg Mỹ
Tiền phong 26 198 cm 97 kg Canada
Tiền phong 22 - - Mỹ
Tiền phong 19 - - Mỹ
Tiền phong 25 196 cm 91 kg Mỹ
Tiền phong 25 201 cm 95 kg Hàn Quốc
Tiền phong 23 - - Ba Lan
Tiền phong 25 201 cm 98 kg Mỹ
Tiền phong 23 - - Mỹ
Tiền phong 34 203 cm 102 kg Mỹ
Tiền phong 24 - 95 kg Dominican
Tiền phong 20 193 cm 82 kg Mỹ
Tiền phong 23 198 cm 107 kg Mỹ
Trung phong 22 226 cm 107 kg Pháp
Trung phong 30 218 cm 113 kg Mỹ
Trung phong 22 - - Mỹ
Trung phong 33 203 cm 116 kg DR Congo
Trung phong 25 208 cm 107 kg Mỹ
Trung phong 36 208 cm 115 kg Mỹ