ShangHai Baoshan (W) Đội hình
| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
62 |
- |
- |
Trung Quốc |
|
| Hậu vệ |
21 |
178 cm |
70 kg |
Trung Quốc |
| Hậu vệ |
26 |
178 cm |
70 kg |
|
| Hậu vệ |
21 |
170 cm |
63 kg |
Trung Quốc |
| Tiền phong |
22 |
185 cm |
75 kg |
Trung Quốc |
| Tiền phong |
24 |
185 cm |
70 kg |
Trung Quốc |
| Tiền phong |
24 |
173 cm |
70 kg |
Trung Quốc |
| Tiền phong |
40 |
186 cm |
74 kg |
Trung Quốc |
| Tiền phong |
27 |
182 cm |
72 kg |
Trung Quốc |
| Tiền phong |
18 |
193 cm |
89 kg |
Trung Quốc |
| Tiền phong |
20 |
186 cm |
80 kg |
Trung Quốc |
| Tiền phong |
24 |
186 cm |
78 kg |
Trung Quốc |
| Tiền phong |
22 |
176 cm |
65 kg |
Trung Quốc |
| Tiền phong |
26 |
178 cm |
66 kg |
Trung Quốc |
| Tiền phong |
28 |
193 cm |
86 kg |
Mỹ |
| Tiền phong |
30 |
183 cm |
70 kg |
Pháp |
| Trung phong |
30 |
195 cm |
95 kg |
Trung Quốc |
| Trung phong |
25 |
202 cm |
99 kg |
Trung Quốc |