| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
35 |
- |
- |
Nhật Bản |
|
| Hậu vệ |
23 |
180 cm |
82 kg |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
26 |
176 cm |
76 kg |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
24 |
180 cm |
78 kg |
Trung Quốc |
| Hậu vệ |
28 |
183 cm |
80 kg |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
27 |
186 cm |
85 kg |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
32 |
180 cm |
85 kg |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
21 |
202 cm |
85 kg |
Nhật Bản |
| Tiền phong |
28 |
208 cm |
115 kg |
Mỹ |
| Tiền phong |
16 |
174 cm |
72 kg |
Nhật Bản |
| Tiền phong |
32 |
196 cm |
102 kg |
Nhật Bản |
| Tiền phong |
24 |
185 cm |
82 kg |
Nhật Bản |
| Tiền phong |
32 |
201 cm |
91 kg |
Mỹ |
| Tiền phong |
24 |
192 cm |
90 kg |
Nhật Bản |
| Trung phong |
32 |
208 cm |
111 kg |
Mỹ |
| Trung phong |
35 |
198 cm |
96 kg |
Nhật Bản |