| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
43 |
- |
- |
Nhật Bản |
|
| Hậu vệ |
26 |
181 cm |
- |
Philippines |
| Hậu vệ |
35 |
203 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
33 |
1878 cm |
86 kg |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
27 |
177 cm |
77 kg |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
40 |
200 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
2025 |
- |
- |
|
| Hậu vệ |
35 |
170 cm |
72 kg |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
30 |
188 cm |
89 kg |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
44 |
196 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
35 |
183 cm |
80 kg |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
32 |
180 cm |
80 kg |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
41 |
200 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
34 |
203 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền phong |
29 |
198 cm |
91 kg |
Nhật Bản |
| Tiền phong |
35 |
226 cm |
- |
Mỹ |
| Tiền phong |
26 |
185 cm |
100 kg |
Nhật Bản |
| Tiền phong |
36 |
210 cm |
- |
Nhật Bản |
| Trung phong |
43 |
208 cm |
120 kg |
Mỹ |
| Trung phong |
38 |
226 cm |
- |
Mỹ |
| Trung phong |
40 |
211 cm |
130 kg |
Mỹ |
| Trung phong |
39 |
226 cm |
- |
Mỹ |