| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
46 |
- |
- |
Vương quốc Anh |
|
| - |
2025 |
- |
- |
Mỹ |
| Hậu vệ |
2025 |
- |
- |
Mỹ |
| Hậu vệ |
28 |
183 cm |
82 kg |
Mỹ |
| Hậu vệ |
36 |
185 cm |
- |
Vương quốc Anh |
| Hậu vệ |
22 |
192 cm |
88 kg |
Vương quốc Anh |
| Hậu vệ |
2025 |
- |
- |
Mỹ |
| Hậu vệ |
29 |
208 cm |
- |
Vương quốc Anh |
| Hậu vệ |
22 |
183 cm |
82 kg |
Vương quốc Anh |
| Hậu vệ |
27 |
193 cm |
105 kg |
Vương quốc Anh |
| Hậu vệ |
2025 |
- |
- |
Mỹ |
| Hậu vệ |
29 |
194 cm |
82 kg |
Vương quốc Anh |
| Hậu vệ |
2025 |
- |
- |
Vương quốc Anh |
| Tiền phong |
2025 |
- |
- |
Mỹ |
| Tiền phong |
25 |
193 cm |
92 kg |
Vương quốc Anh |
| Tiền phong |
38 |
193 cm |
- |
Vương quốc Anh |
| Tiền phong |
21 |
196 cm |
- |
Lithuania |
| Tiền phong |
2025 |
- |
- |
Vương quốc Anh |
| Trung phong |
2025 |
- |
- |
Mỹ |
| Trung phong |
2025 |
- |
- |
Vương quốc Anh |