| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| - | 2025 | - | - | Vương quốc Anh |
| Hậu vệ | 2025 | 198 cm | - | Vương quốc Anh |
| Hậu vệ | 28 | 195 cm | - | Mỹ |
| Hậu vệ | 38 | 185 cm | - | Vương quốc Anh |
| Hậu vệ | 26 | 200 cm | 99 kg | Vương quốc Anh |
| Hậu vệ | 2025 | - | - | Vương quốc Anh |
| Hậu vệ | 2025 | - | - | Vương quốc Anh |
| Tiền phong | 30 | 201 cm | 93 kg | Canada |
| Tiền phong | 28 | 203 cm | 107 kg | Mỹ |
| Tiền phong | 34 | 196 cm | 84 kg | Mỹ |
| Tiền phong | 34 | - | - | Mỹ |
| Tiền phong | 29 | 201 cm | 99 kg | Mỹ |
| Trung phong | 2025 | 198 cm | - | Vương quốc Anh |
| Trung phong | 2025 | 201 cm | 88 kg | Vương quốc Anh |

