| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| Hậu vệ |
29 |
195 cm |
92 kg |
Mỹ |
| Hậu vệ |
21 |
177 cm |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ |
33 |
191 cm |
- |
Mexico |
| Hậu vệ |
2025 |
- |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ |
20 |
- |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ |
25 |
193 cm |
- |
Pháp |
| Hậu vệ |
2025 |
- |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ |
25 |
184 cm |
89 kg |
Pháp |
| Hậu vệ |
28 |
201 cm |
92 kg |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ |
2025 |
- |
- |
Mỹ |
| Tiền phong |
27 |
203 cm |
96 kg |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền phong |
30 |
206 cm |
91 kg |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền phong |
2025 |
- |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền phong |
22 |
- |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền phong |
33 |
201 cm |
103 kg |
Mỹ |
| Tiền phong |
2025 |
- |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Trung phong |
2025 |
- |
- |
Mỹ |
| Trung phong |
25 |
208 cm |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Trung phong |
2025 |
- |
- |
Mỹ |
| Trung phong |
30 |
218 cm |
99 kg |
Latvia |
| Trung phong |
24 |
211 cm |
- |
Lithuania |