| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
60 |
- |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
|
| Hậu vệ |
27 |
193 cm |
88 kg |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ |
30 |
193 cm |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ |
33 |
188 cm |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ |
30 |
192 cm |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ |
28 |
201 cm |
92 kg |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ |
31 |
197 cm |
87 kg |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền phong |
31 |
208 cm |
92 kg |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền phong |
27 |
203 cm |
96 kg |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền phong |
31 |
201 cm |
104 kg |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền phong |
25 |
201 cm |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền phong |
27 |
198 cm |
93 kg |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền phong |
28 |
185 cm |
84 kg |
Mỹ |
| Tiền phong |
27 |
211 cm |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền phong |
29 |
192 cm |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Trung phong |
34 |
212 cm |
115 kg |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Trung phong |
23 |
211 cm |
110 kg |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Trung phong |
23 |
206 cm |
111 kg |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Trung phong |
28 |
213 cm |
125 kg |
Thổ Nhĩ Kỳ |