Chọn mùa giải
2025-2026
2024-2025
2023-2024
2022-2023
2021-2022
2020-2021
2019-2020
2018-2019
2017-2018
2016-2017
2015-2016
2014-2015
2013-2014
Vòng trận đấu
Mùa chính
Vòng play-off
Chọn thời gian
10/2013
11/2013
12/2013
01/2014
02/2014
03/2014
04/2014
UBSL
2013-2014
BXH
Lịch thi đấu
Mùa chính
01/2014
Bóng rổ
UBSL
Lịch thi đấu
Giờ
Tên
FT
Cherkaski Mavpy
BC Odessa
90
98
BC Azovmash Mariupol
Hoverla
90
69
BC Halychyna
Ferro-ZNTU
69
63
MBC Mykolaiv
BC Dnipro
70
49
BC Kyiv
BC Donetsk
80
81
Ferro-ZNTU
BC Azovmash Mariupol
85
82
Cherkaski Mavpy
Dnipro-AZOT
81
74
BC Odessa
BC Dnipro
94
74
Hoverla
Kryvbas Basket
79
63
BC Halychyna
BC Kyiv
76
80
Ferro-ZNTU
BC Dnipro
82
59
Budivelnyk
Dnipro-AZOT
92
82
BC Dnipro
Khimik
66
92
BC Odessa
MBC Mykolaiv
79
78
BC Kyiv
Ferro-ZNTU
78
85
BC Donetsk
Kryvbas Basket
77
69
Cherkaski Mavpy
BC Azovmash Mariupol
70
71
BC Dnipro
Dnipro-AZOT
74
81
Khimik
BC Odessa
83
73
Cherkaski Mavpy
Budivelnyk
55
82
BC Kyiv
MBC Mykolaiv
96
93
Hoverla
BC Halychyna
78
75