Chọn mùa giải
2025-2026
2024-2025
2023-2024
2022-2023
2021-2022
2020-2021
2019-2020
2018-2019
2017-2018
2016-2017
2015-2016
2014-2015
2013-2014
Vòng trận đấu
Mùa chính
Vòng play-off
Chọn thời gian
10/2014
11/2014
12/2014
01/2015
02/2015
03/2015
04/2015
UBSL
2014-2015
BXH
Lịch thi đấu
Mùa chính
01/2015
Bóng rổ
UBSL
Lịch thi đấu
Giờ
Tên
FT
MBC Mykolaiv
Dnipro-AZOT
79
64
MBC Mykolaiv
Khimik
67
85
BC Halychyna
Budivelnyk
45
85
Cherkaski Mavpy
BC Odessa
100
91
Ferro-ZNTU
Hoverla
89
78
Dnipro-AZOT
Ferro-ZNTU
90
63
Cherkaski Mavpy
MBC Mykolaiv
73
61
BC Halychyna
BC Kyiv
71
74
Hoverla
Budivelnyk
59
61
Khimik
Ferro-ZNTU
106
63
Hoverla
BC Kyiv
66
62
BC Halychyna
Budivelnyk
54
98
MBC Mykolaiv
BC Dnipro
64
78
Cherkaski Mavpy
Dnipro-AZOT
79
76
BC Dnipro
Dnipro-AZOT
71
58