Chọn mùa giải
2025-2026
2024-2025
2023-2024
2022-2023
2021-2022
2020-2021
2019-2020
2018-2019
2017-2018
2016-2017
2015-2016
2014-2015
2013-2014
Vòng trận đấu
Mùa chính
Vòng play-off
Chọn thời gian
09/2016
10/2016
11/2016
12/2016
01/2017
02/2017
03/2017
UBSL
2016-2017
BXH
Lịch thi đấu
Mùa chính
01/2017
Bóng rổ
UBSL
Lịch thi đấu
Giờ
Tên
FT
BC Kharkiv
Khimik
74
90
MBC Mykolaiv
BC Dnipro
68
82
Budivelnyk
VolinBasket Lutsk
80
48
BC Kharkiv
BIPA
94
98
Kremen
Khimik
68
96
MBC Mykolaiv
BK Zaporozhye
68
67
Cherkaski Mavpy
VolinBasket Lutsk
79
58
Kremen
BIPA
58
82
Kremen
BC Kharkiv
78
79
BC Dnipro
BK Zaporozhye
84
77
Khimik
BIPA
80
66
Budivelnyk
Cherkaski Mavpy
76
68