Chọn mùa giải
2025-2026
2024-2025
2023-2024
2022-2023
2021-2022
2020-2021
2019-2020
2018-2019
2017-2018
2016-2017
2015-2016
2014-2015
2013-2014
Vòng trận đấu
Mùa chính
Vòng play-off
Chọn thời gian
09/2017
10/2017
11/2017
12/2017
01/2018
02/2018
03/2018
UBSL
2017-2018
BXH
Lịch thi đấu
Mùa chính
01/2018
Bóng rổ
UBSL
Lịch thi đấu
Giờ
Tên
FT
Khimik
MBC Mykolaiv
92
75
BIPA
MBC Mykolaiv
98
78
Khimik
BK Zaporozhye
82
93
Budivelnyk
BC Dnipro
74
81
Cherkaski Mavpy
BC Kharkiv
80
85
BIPA
BK Zaporozhye
86
85
Khimik
MBC Mykolaiv
96
77
Cherkaski Mavpy
BC Dnipro
91
81
Budivelnyk
BC Kharkiv
87
72
BC Kharkiv
BIPA
86
81
BC Dnipro
Khimik
92
78
MBC Mykolaiv
Budivelnyk
72
69
BK Zaporozhye
Cherkaski Mavpy
72
87
BC Dnipro
BIPA
93
69
BC Kharkiv
Khimik
81
87
MBC Mykolaiv
Cherkaski Mavpy
76
84
BK Zaporozhye
Budivelnyk
63
67