Chọn mùa giải
2025-2026
2024-2025
2023-2024
2022-2023
2021-2022
2020-2021
2019-2020
2018-2019
2017-2018
2016-2017
2015-2016
2014-2015
2013-2014
Vòng trận đấu
Mùa chính
Vòng play-off
Chọn thời gian
10/2020
11/2020
12/2020
01/2021
02/2021
03/2021
04/2021
05/2021
UBSL
2020-2021
BXH
Lịch thi đấu
Mùa chính
12/2020
Bóng rổ
UBSL
Lịch thi đấu
Giờ
Tên
FT
Ternopil Tneu
Budivelnyk
104
79
Kyiv Basket
Ternopil Tneu
90
75
Cherkaski Mavpy
Prometey
58
84
Kyiv Basket
Budivelnyk
77
74
Ternopil Tneu
MBC Mykolaiv
110
103
BC Dnipro
Budivelnyk
88
66
BC Odessa
Prometey
66
85
Khimik
BK Zaporozhye
83
73
Ternopil Tneu
Cherkaski Mavpy
77
81
Kharkivski Sokoly
Budivelnyk
80
94
Kyiv Basket
MBC Mykolaiv
101
65
BC Odessa
BK Zaporozhye
73
83
Khimik
Prometey
86
83
Kyiv Basket
Cherkaski Mavpy
88
76