Vyacheslav Bobrov info

Thông tin
Dinamo Bucuresti
Dinamo Bucuresti
Contract Period:
3
  • UkraineQuốc gia
  • 34 AGE19/09/1992
  • Tiền phongVị trí
  • 203 cmChiều cao
  • Cân nặng
  • Giá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
2025-2026
  • Mùa chính
  • Playoffs
10 trận gần
Ngày VS MIN PTS RE ASS
Denmark
21
13
4
1
Ukraine
24
9
5
3
SCM Craiova
26
16
6
1
SCM Craiova
20
6
5
2
SCM Craiova
23
13
14
2
CSM Oradea
25
7
6
0
CSM Oradea
26
12
3
5
CSM Oradea
16
8
6
1
CSM Oradea
22
5
4
2
Rapid Bucuresti
25
14
5
0