Wurzburg Đội hình

Tên
 
Sasa Filipovski
Sasa Filipovski
2
Jervis Scheffs
Jervis Scheffs
5
Marcus Carr
Marcus Carr
8
David Pisic
David Pisic
9
Lukas Roth
Lukas Roth
10
Davion Mintz
Davion Mintz
11
Brae Ivey
Brae Ivey
1
Lukas Herzog
Lukas Herzog
13
Marko Petric
Marko Petric
14
Christoph Philipps
Christoph Philipps
17
Clemens Sokolov
Clemens Sokolov
19
Christian Skladanowski
Christian Skladanowski
22
Jonathan Stove
Jonathan Stove
31
David Gerhard
David Gerhard
32
Charles Thompson
Charles Thompson
35
Alen Pjanic
Alen Pjanic
55
David Muenkat
David Muenkat
3
Leo Saffer
Leo Saffer
27
Eddy Edigin
Eddy Edigin
POS AGE HT WT NAT
HLV 52 - - Slovenia
Hậu vệ 18 194 cm 91 kg Đức
Hậu vệ 27 - 82 kg Canada
Hậu vệ 22 200 cm 86 kg Đức
Hậu vệ 23 189 cm 87 kg Đức
Hậu vệ 28 191 cm 88 kg Mỹ
Hậu vệ 29 191 cm 84 kg Mỹ
Tiền phong 24 188 cm 78 kg Đức
Tiền phong 18 197 cm 95 kg Đức
Tiền phong 27 203 cm 89 kg Đức
Tiền phong 19 210 cm 98 kg Đức
Tiền phong 22 201 cm 88 kg Đức
Tiền phong 30 193 cm 100 kg Mỹ
Tiền phong 22 199 cm 95 kg Đức
Tiền phong 25 201 cm 111 kg Mỹ
Tiền phong 29 199 cm 95 kg Đức
Tiền phong 26 201 cm 86 kg Canada
Trung phong 26 212 cm 108 kg Đức
Trung phong 30 203 cm 100 kg Đức