Xigong heat Đội hình

Tên
4
Dang Nguyen The
Dang Nguyen The
13
Kiet Nguyen Anh
Kiet Nguyen Anh
21
Tuan Nguyen Hoang Minh
Tuan Nguyen Hoang Minh
34
Linh Vo Duy
Linh Vo Duy
47
Nhan Huynh Truc
Nhan Huynh Truc
81
Khoa Hoang Minh
Khoa Hoang Minh
99
Brandis Raley Ross
Brandis Raley Ross
 
Mladenovik Chi Anh
Mladenovik Chi Anh
1
Alfred Hollins
Alfred Hollins
2
Nyang Wek
Nyang Wek
5
Jalon Andrews
Jalon Andrews
6
Vinh Nguyen Phuc
Vinh Nguyen Phuc
9
Temuulen Chinges
Temuulen Chinges
10
Jamal Mayali
Jamal Mayali
11
Ban Vo Kim
Ban Vo Kim
12
Vinh Nguyen Huynh Phu
Vinh Nguyen Huynh Phu
18
Phuc Nguyen Phan Hong
Phuc Nguyen Phan Hong
24
Davon Dillard
Davon Dillard
30
Tim Waale
Tim Waale
 
Elijah Weaver
Elijah Weaver
8
Jevonnie Scott
Jevonnie Scott
27
Mathys Theo David Kavazian
Mathys Theo David Kavazian
POS AGE HT WT NAT
Hậu vệ 25 - - Việt Nam
Hậu vệ 24 - - Việt Nam
Hậu vệ 2025 - - Việt Nam
Hậu vệ 27 - - Việt Nam
Hậu vệ 23 180 cm - Việt Nam
Hậu vệ 28 182 cm - Việt Nam
Hậu vệ 39 191 cm - Mỹ
Hậu vệ 25 189 cm - Việt Nam
Tiền phong 27 - - Mỹ
Tiền phong 29 196 cm - South Sudan
Tiền phong 26 203 cm - Mỹ
Tiền phong 23 - - Việt Nam
Tiền phong 22 - - Mongolia
Tiền phong 27 192 cm - Palestine
Tiền phong 26 184 cm - Việt Nam
Tiền phong 28 - - Việt Nam
Tiền phong 20 192 cm - Việt Nam
Tiền phong 30 196 cm - Mỹ
Tiền phong 27 191 cm - Việt Nam
Tiền phong 27 198 cm - Mỹ
Trung phong 25 201 cm - Mỹ
Trung phong 22 - - Việt Nam