XH Đội bóng
1 FC Blau Weiss Linz FC Blau Weiss Linz
2 First Vienna FC First Vienna FC
3 SV Austria Salzburg SV Austria Salzburg
4 Austria Wien(Trẻ) Austria Wien(Trẻ)
5 FC Trenkwalder Admira FC Trenkwalder Admira
6 SKU Amstetten SKU Amstetten
7 FC Wacker Innsbruck FC Wacker Innsbruck
8 FAC Team Fur Wien FAC Team Fur Wien
9 FC Liefering FC Liefering
10 SC Bregenz SC Bregenz
11 St.Polten St.Polten
12 ASK Voitsberg ASK Voitsberg
13 SK Sturm Graz(Trẻ) SK Sturm Graz(Trẻ)
14 WSC Hertha Wels WSC Hertha Wels
15 Rapid Vienna (Trẻ) Rapid Vienna (Trẻ)
16 Kapfenberg Superfund Kapfenberg Superfund
Tr T H B Điểm Ghi Mất +/- T% H% B% Avg G Avg M 6 trận gần đây
9 7 1 1 22 25 6 19 77.8 11.1 11.1 2.8 0.7 T B T T H T ?
9 7 1 1 22 19 9 10 77.8 11.1 11.1 2.1 1.0 T T T T T T ?
9 5 1 3 16 17 13 4 55.6 11.1 33.3 1.9 1.4 T B H B T T ?
9 5 1 3 16 16 13 3 55.6 11.1 33.3 1.8 1.4 B T B T T H ?
9 5 0 4 15 12 10 2 55.6 0.0 44.4 1.3 1.1 B T T B T T ?
9 3 5 1 14 15 12 3 33.3 55.6 11.1 1.7 1.3 H B T T H H ?
9 4 2 3 14 12 10 2 44.4 22.2 33.3 1.3 1.1 T B H H T B ?
9 4 1 4 13 14 14 0 44.4 11.1 44.4 1.6 1.6 T T B T B B ?
9 4 1 4 13 18 20 -2 44.4 11.1 44.4 2.0 2.2 T T B B T B ?
9 3 2 4 11 11 13 -2 33.3 22.2 44.4 1.2 1.4 T B T B B H ?
9 3 1 5 10 7 9 -2 33.3 11.1 55.6 0.8 1.0 B T T T B H ?
9 2 3 4 9 13 17 -4 22.2 33.3 44.4 1.4 1.9 B B H T B B ?
9 2 2 5 8 16 23 -7 22.2 22.2 55.6 1.8 2.6 B T H H B B ?
9 2 2 5 8 11 19 -8 22.2 22.2 55.6 1.2 2.1 H B B B T H ?
9 2 1 6 7 8 19 -11 22.2 11.1 66.7 0.9 2.1 B B B B B H ?
9 2 0 7 6 11 18 -7 22.2 0.0 77.8 1.2 2.0 B T B B B T ?
  • Đội thăng hạng
  • Play-off xuống hạng
Thông tin
Các Eerste Divisie (phát âm tiếng Hà Lan: [eːrstə divizi] , tiếng Anh: First Division) là cao thứ hai của bóng đá ở Hà Lan . Nó được liên kết với Eredivisie cấp cao nhất và với Tweede Division cấp 3 thông qua các hệ thống xúc tiến / xuống hạng . Nó còn được gọi là Jupiler League [ʒypileː lik] do tài trợ, đó là cùng tên với giải đấu hàng đầu ở Bỉ . Nó bây giờ được đặt tên theo Jupiler Pils; Trước đây,