XH Đội bóng
1 York City York City
2 Rochdale Rochdale
3 Carlisle Carlisle
4 Boreham Wood Boreham Wood
5 Southend United Southend United
6 Forest Green Rovers Forest Green Rovers
7 Scunthorpe United Scunthorpe United
8 Halifax Town Halifax Town
9 Hartlepool United FC Hartlepool United FC
10 Woking Woking
11 Tamworth Tamworth
12 Boston United Boston United
13 Altrincham Altrincham
14 Solihull Moors Solihull Moors
15 Wealdstone FC Wealdstone FC
16 Yeovil Town Yeovil Town
17 Eastleigh Eastleigh
18 Gateshead Gateshead
19 Sutton United Sutton United
20 Aldershot Town Aldershot Town
21 Brackley Town Brackley Town
22 Morecambe Morecambe
23 Braintree Town Braintree Town
24 Truro City Truro City
Tr T H B Điểm Ghi Mất +/- T% H% B% Avg G Avg M 6 trận gần đây
46 33 9 4 108 114 41 73 71.7 19.6 8.7 2.5 0.9 T T T T T H ?
46 33 7 6 106 88 41 47 71.7 15.2 13.0 1.9 0.9 T B H T T H ?
46 29 8 9 95 87 51 36 63.0 17.4 19.6 1.9 1.1 T H H T T T ?
46 27 9 10 90 95 58 37 58.7 19.6 21.7 2.1 1.3 H T B T T T ?
46 23 12 11 81 83 47 36 50.0 26.1 23.9 1.8 1.0 T H T T B T ?
46 23 12 11 81 82 52 30 50.0 26.1 23.9 1.8 1.1 T T H T B T ?
45 22 13 10 79 77 62 15 48.9 28.9 22.2 1.7 1.4 T H B T H B ?
46 20 10 16 70 69 66 3 43.5 21.7 34.8 1.5 1.4 B T H H B T ?
46 18 14 14 68 54 59 -5 39.1 30.4 30.4 1.2 1.3 H H B T T B ?
46 16 15 15 63 69 54 15 34.8 32.6 32.6 1.5 1.2 H H T H T B ?
46 17 11 18 62 63 71 -8 37.0 23.9 39.1 1.4 1.5 T T H B H T ?
46 15 14 17 59 63 67 -4 32.6 30.4 37.0 1.4 1.5 B H T H T T ?
46 17 6 23 57 55 65 -10 37.0 13.0 50.0 1.2 1.4 H B B T T T ?
46 14 14 18 56 71 72 -1 30.4 30.4 39.1 1.5 1.6 B T H H B T ?
45 15 11 19 56 67 74 -7 33.3 24.4 42.2 1.5 1.6 B T B H H B ?
46 15 6 25 51 48 68 -20 32.6 13.0 54.3 1.0 1.5 B T B H B B ?
46 13 11 22 50 57 80 -23 28.3 23.9 47.8 1.2 1.7 B H T B H T ?
46 14 8 24 50 54 90 -36 30.4 17.4 52.2 1.2 2.0 T H T T B B ?
46 11 14 21 47 59 79 -20 23.9 30.4 45.7 1.3 1.7 B H B B B B ?
46 13 7 26 46 69 87 -18 28.3 15.2 56.5 1.5 1.9 H B B B B B ?
46 10 12 24 42 40 75 -35 21.7 26.1 52.2 0.9 1.6 B B H B T B ?
46 9 11 26 38 66 103 -37 19.6 23.9 56.5 1.4 2.2 B T H B B B ?
46 8 12 26 36 38 76 -38 17.4 26.1 56.5 0.8 1.7 B B H B B B ?
46 8 10 28 34 42 72 -30 17.4 21.7 60.9 0.9 1.6 H B H B B T ?
  • Đội thăng hạng
  • Play-off thăng hạng
  • Đội xuống hạng
Thông tin
Các Hội nghị League Cup 2008-09 , được gọi là Setanta khiên 2008-09 vì lý do tài trợ, là mùa thứ hai của Hội nghị League Cup cạnh tranh sau khi phục sinh của mình bằng hội nghị tài trợ Blue Square và cạnh tranh tài trợ Setanta . Với lối vào của tất cả các đội Hội nghị từ mỗi bộ phận, sẽ có 68 mục vào giải đấu. Tổng số tiền thưởng là 200.000 £. Đội trong hai đơn vị khu vực của Hội nghị nhập ở vòng đầu tiên, được sự tham gia của sáu thấp nhất xếp hạng Hội nghị Quốc gia đội trong lần thứ hai với sự cạnh tranh hoàn thành mười tám câu lạc bộ cuối cùng cho vòng thứ ba.