XH Đội bóng
1 Dinamo Minsk Dinamo Minsk
2 ML Vitebsk ML Vitebsk
3 FK Isloch Minsk FK Isloch Minsk
4 FC Gomel FC Gomel
5 FC Torpedo Zhodino FC Torpedo Zhodino
6 FC Minsk FC Minsk
7 Dinamo Brest Dinamo Brest
8 Arsenal Dzyarzhynsk Arsenal Dzyarzhynsk
9 Neman Grodno Neman Grodno
10 FK Vitebsk FK Vitebsk
11 Slavia Mozyr Slavia Mozyr
12 FC Baranovichi FC Baranovichi
13 Dnepr Mogilev Dnepr Mogilev
14 FC Belshina Babruisk FC Belshina Babruisk
15 BATE Borisov BATE Borisov
16 Naftan Novopolock Naftan Novopolock
Tr T H B Điểm Ghi Mất +/- T% H% B% Avg G Avg M 6 trận gần đây
14 10 3 1 33 26 12 14 71.4 21.4 7.1 1.9 0.9 T T T T H T ?
14 9 4 1 31 30 13 17 64.3 28.6 7.1 2.1 0.9 H T B H T T ?
14 8 4 2 28 24 10 14 57.1 28.6 14.3 1.7 0.7 T H T T T T ?
14 7 4 3 25 20 12 8 50.0 28.6 21.4 1.4 0.9 H T B T H T ?
14 6 5 3 23 23 12 11 42.9 35.7 21.4 1.6 0.9 T T H T T B ?
15 6 4 5 22 21 20 1 40.0 26.7 33.3 1.4 1.3 H B H H B T ?
14 6 3 5 21 20 14 6 42.9 21.4 35.7 1.4 1.0 T B B T H T ?
14 5 6 3 21 18 18 0 35.7 42.9 21.4 1.3 1.3 B B T T H T ?
14 6 2 6 20 15 14 1 42.9 14.3 42.9 1.1 1.0 T B T B B B ?
14 4 5 5 17 13 16 -3 28.6 35.7 35.7 0.9 1.1 B B T B H T ?
14 3 6 5 15 13 18 -5 21.4 42.9 35.7 0.9 1.3 H T H B H B ?
14 3 4 7 13 14 26 -12 21.4 28.6 50.0 1.0 1.9 B T T B H H ?
15 2 5 8 11 12 22 -10 13.3 33.3 53.3 0.8 1.5 H B B T B B ?
14 3 2 9 11 13 26 -13 21.4 14.3 64.3 0.9 1.9 T B H B B H ?
14 1 6 7 9 9 17 -8 7.1 42.9 50.0 0.6 1.2 H H H B B B ?
14 1 3 10 6 10 31 -21 7.1 21.4 71.4 0.7 2.2 B B B T B B ?
  • Vòng loại Cúp C1
  • UEFA ECL qualifying
  • Play-off trụ hạng
  • Đội xuống hạng
Thông tin
Mỗi đội bóng của VĐQG Belarus sẽ phải thi đấu ba lượt trận với một câu lạc bộ khác của giải. Khi kết thúc mùa giải, đội đứng cuối bảng xếp hạng sẽ phải xuống chơi ở Giải bóng đá Hạng nhất Belarus, và một đội tại giải này sẽ được thăng hạng thay thế chơi ở Giải Ngoại hạng.