XH Đội bóng
1 Nữ Beikong Bắc Kinh Nữ Beikong Bắc Kinh
2 Liaoning Shenbei Hefeng (W) Liaoning Shenbei Hefeng (W)
3 Nữ RCB Thượng Hải Nữ RCB Thượng Hải
4 Nữ Huatai Giang Tô Nữ Huatai Giang Tô
5 Nữ Jianghan Vũ Hán Nữ Jianghan Vũ Hán
6 Nữ Changchun RCB Nữ Changchun RCB
7 Nữ Triết Giang Nữ Triết Giang
8 Nữ Guangdong Meizhou Huijun Nữ Guangdong Meizhou Huijun
9 Nữ SơnĐông Nữ SơnĐông
10 Nữ Oya Thiểm Tây Nữ Oya Thiểm Tây
11 Guangxi Pingguo Beinong W Guangxi Pingguo Beinong W
12 Nữ Tứ Xuyên Nữ Tứ Xuyên
Tr T H B Điểm Ghi Mất +/- T% H% B% Avg G Avg M 6 trận gần đây
9 8 0 1 24 19 7 12 88.9 0.0 11.1 2.1 0.8 T T T T T T ?
9 8 0 1 24 15 3 12 88.9 0.0 11.1 1.7 0.3 T T T T T T ?
9 6 2 1 20 17 6 11 66.7 22.2 11.1 1.9 0.7 H T B T T H ?
9 6 1 2 19 14 9 5 66.7 11.1 22.2 1.6 1.0 B T T H B T ?
9 5 2 2 17 12 9 3 55.6 22.2 22.2 1.3 1.0 T B T H H B ?
9 2 3 4 9 6 11 -5 22.2 33.3 44.4 0.7 1.2 H T B H B H ?
9 3 0 6 9 4 11 -7 33.3 0.0 66.7 0.4 1.2 B T T B B B ?
9 1 5 3 8 7 10 -3 11.1 55.6 33.3 0.8 1.1 H B H H H H ?
9 1 4 4 7 7 12 -5 11.1 44.4 44.4 0.8 1.3 B B H H T H ?
9 1 1 7 4 3 9 -6 11.1 11.1 77.8 0.3 1.0 T B B B H B ?
9 0 4 5 4 7 15 -8 0.0 44.4 55.6 0.8 1.7 H B B H B H ?
9 0 4 5 4 8 17 -9 0.0 44.4 55.6 0.9 1.9 B B B B H H ?
  • AFC CL W Qualifying
  • Play-off trụ hạng
  • Đội xuống hạng