XH Đội bóng
1 Nữ Beikong Bắc Kinh Nữ Beikong Bắc Kinh
2 Liaoning Shenbei Hefeng (W) Liaoning Shenbei Hefeng (W)
3 Nữ Huatai Giang Tô Nữ Huatai Giang Tô
4 Nữ RCB Thượng Hải Nữ RCB Thượng Hải
5 Nữ Jianghan Vũ Hán Nữ Jianghan Vũ Hán
6 Nữ SơnĐông Nữ SơnĐông
7 Nữ Changchun RCB Nữ Changchun RCB
8 Nữ Guangdong Meizhou Huijun Nữ Guangdong Meizhou Huijun
9 Nữ Triết Giang Nữ Triết Giang
10 Nữ Oya Thiểm Tây Nữ Oya Thiểm Tây
11 Chongqing Olympic (W) Chongqing Olympic (W)
12 Nữ Huishang Hà Nam Nữ Huishang Hà Nam
Tr T H B Điểm Ghi Mất +/- T% H% B% Avg G Avg M 6 trận gần đây
22 12 5 5 41 33 18 15 54.5 22.7 22.7 1.5 0.8 T B H T T T ?
22 11 7 4 40 30 17 13 50.0 31.8 18.2 1.4 0.8 B T H H T B ?
22 11 7 4 40 30 20 10 50.0 31.8 18.2 1.4 0.9 T T T B H T ?
22 8 12 2 36 33 17 16 36.4 54.5 9.1 1.5 0.8 T T H H T H ?
22 11 3 8 36 32 31 1 50.0 13.6 36.4 1.5 1.4 T B B T B B ?
22 10 5 7 35 32 25 7 45.5 22.7 31.8 1.5 1.1 B T T H H H ?
22 9 7 6 34 28 22 6 40.9 31.8 27.3 1.3 1.0 T T B T T B ?
22 8 5 9 29 29 29 0 36.4 22.7 40.9 1.3 1.3 T H T H H T ?
22 6 7 9 25 26 33 -7 27.3 31.8 40.9 1.2 1.5 B H H T B T ?
22 3 7 12 16 17 34 -17 13.6 31.8 54.5 0.8 1.5 B H B B B B ?
22 3 6 13 15 14 34 -20 13.6 27.3 59.1 0.6 1.5 B H B B H T ?
22 1 7 14 10 18 42 -24 4.5 31.8 63.6 0.8 1.9 B H H B B B ?
  • AFC CL W Qualifying
  • Play-off trụ hạng
  • Đội xuống hạng