Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Aalborg BK
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 4 | 5 | 9 | 18:35 | 17 | 9 |
| Chủ | 8 | 3 | 2 | 3 | 10:15 | 11 | 9 |
| Khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 8:20 | 6 | 10 |
| Gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 6:11 | 4 | |
| Tất cả | 18 | 3 | 5 | 10 | 5:16 | 14 | 12 |
| Chủ | 8 | 2 | 3 | 3 | 2:6 | 9 | 12 |
| Khách | 10 | 1 | 2 | 7 | 3:10 | 5 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 1:4 | 4 |
FC Nordsjaelland
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 8 | 5 | 5 | 33:31 | 29 | 7 | |
| Chủ | 10 | 6 | 4 | 0 | 21:11 | 22 | 4 | |
| Khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 12:20 | 7 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:11 | 10 | ||
| Tất cả | 18 | 7 | 7 | 4 | 24:17 | 28 | 4 | 39% |
| Chủ | 10 | 5 | 4 | 1 | 16:6 | 19 | 2 | 50% |
| Khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 8:11 | 9 | 6 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:5 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đan Mạch
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
02
24
02
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
53
11
53
Giao hữu
30
61
30
61
Giao hữu
20
20
20
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp Đan Mạch
11
12
11
12
B
T
3
1/1.5
H
T
Cúp Đan Mạch
00
22
00
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
22
10
22
H
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
01
33
01
33
B
B
2.5/3
1
T
H
Cúp Đan Mạch
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
02
00
02
B
H
2.5/3
X
VĐQG Đan Mạch
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
00
30
00
30
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Đan Mạch
01
14
01
14
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Cúp Đan Mạch
03
07
03
07
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đan Mạch
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đan Mạch
10
51
10
51
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
11
22
11
22
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
02
04
02
04
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
02
13
02
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
11
32
11
32
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
02
12
02
12
T
3
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đan Mạch
21
32
21
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
21
51
21
51
Giao hữu
00
51
00
51
T
3.5
T
Giao hữu
04
17
04
17
Giao hữu
10
40
10
40
T
T
3.5/4
1.5
T
X
Giao hữu
31
51
31
51
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đan Mạch
20
21
20
21
H
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đan Mạch
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Đan Mạch
01
11
01
11
B
H
3.5
X
VĐQG Đan Mạch
01
11
01
11
B
B
3
X
VĐQG Đan Mạch
12
14
12
14
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
41
41
41
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Đan Mạch
02
05
02
05
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
31
32
31
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
12
42
12
42
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Morten Krogh |
| Điều khiển Aalborg BK | 4T 6H 9B |
| Điều khiển FC Nordsjaelland | 13T 8H 5B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.4 |

