Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Aalborg BK
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 5 | 6 | 11 | 23:41 | 21 | 9 |
| Chủ | 11 | 3 | 3 | 5 | 12:21 | 12 | 9 |
| Khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 11:20 | 9 | 8 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:11 | 4 | |
| Tất cả | 22 | 4 | 7 | 11 | 7:18 | 19 | 12 |
| Chủ | 11 | 2 | 5 | 4 | 3:8 | 11 | 12 |
| Khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 4:10 | 8 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:4 | 5 |
Lyngby
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 3 | 9 | 10 | 15:26 | 18 | 10 | |
| Chủ | 11 | 2 | 5 | 4 | 7:12 | 11 | 10 | |
| Khách | 11 | 1 | 4 | 6 | 8:14 | 7 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:4 | 8 | ||
| Tất cả | 22 | 3 | 11 | 8 | 5:12 | 20 | 10 | 14% |
| Chủ | 11 | 2 | 6 | 3 | 2:5 | 12 | 10 | 18% |
| Khách | 11 | 1 | 5 | 5 | 3:7 | 8 | 11 | 9% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 1:1 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đan Mạch
11
11
11
11
H
H
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đan Mạch
02
04
02
04
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
VĐQG Đan Mạch
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
12
14
12
14
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Đan Mạch
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
02
24
02
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
53
11
53
Giao hữu
30
61
30
61
Giao hữu
20
20
20
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp Đan Mạch
11
12
11
12
B
T
3
1/1.5
H
T
Cúp Đan Mạch
00
22
00
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
22
10
22
H
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
01
33
01
33
B
B
2.5/3
1
T
H
Cúp Đan Mạch
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đan Mạch
10
22
10
22
H
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Cúp Đan Mạch
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
22
00
22
H
H
2.5
1
T
X
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
22
32
22
32
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
30
30
30
30
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
02
12
02
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Cúp Đan Mạch
01
12
01
12
T
2.5
T
VĐQG Đan Mạch
11
32
11
32
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đan Mạch
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
32
21
32
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
43
11
43
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
01
00
01
T
3
X
Giao hữu
10
30
10
30
VĐQG Đan Mạch
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
21
10
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đan Mạch
10
22
10
22
H
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
T
2.5/3
X
VĐQG Đan Mạch
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
01
22
01
22
T
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jacob Karlsen |
| Điều khiển Aalborg BK | 1T 2H 3B |
| Điều khiển Lyngby | 0T 0H 4B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.6 |

