Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Aarhus AGF
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 8 | 7 | 3 | 34:18 | 31 | 3 |
| Chủ | 9 | 5 | 4 | 0 | 21:9 | 19 | 3 |
| Khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 13:9 | 12 | 4 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:7 | 8 | |
| Tất cả | 18 | 8 | 6 | 4 | 19:10 | 30 | 2 |
| Chủ | 9 | 5 | 2 | 2 | 11:6 | 17 | 3 |
| Khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 8:4 | 13 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:3 | 8 |
Aalborg BK
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 4 | 5 | 8 | 18:31 | 17 | 9 | |
| Chủ | 8 | 3 | 2 | 3 | 10:15 | 11 | 9 | |
| Khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 8:16 | 6 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 6:9 | 4 | ||
| Tất cả | 17 | 3 | 5 | 9 | 5:15 | 14 | 12 | 18% |
| Chủ | 8 | 2 | 3 | 3 | 2:6 | 9 | 12 | 25% |
| Khách | 9 | 1 | 2 | 6 | 3:9 | 5 | 11 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:3 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đan Mạch
13
14
13
14
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
03
43
03
43
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
01
21
01
21
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
21
41
21
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Đan Mạch
20
42
20
42
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Đan Mạch
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Cúp Đan Mạch
10
22
10
22
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
10
21
10
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
T
T
2.5/3
X
Giao hữu
00
11
00
11
T
3
X
VĐQG Đan Mạch
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Đan Mạch
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đan Mạch
03
04
03
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
31
00
31
T
H
2.5
1
T
X
Giao hữu
11
22
11
22
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
10
00
10
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
01
11
01
11
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
13
14
13
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Đan Mạch
10
32
10
32
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
01
23
01
23
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Đan Mạch
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
11
31
11
31
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
02
24
02
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
53
11
53
Giao hữu
30
61
30
61
Giao hữu
20
20
20
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp Đan Mạch
11
12
11
12
B
T
3
1/1.5
H
T
Cúp Đan Mạch
00
22
00
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
22
10
22
H
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
01
33
01
33
B
B
2.5/3
1
T
H
Cúp Đan Mạch
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
02
00
02
B
H
2.5/3
X
VĐQG Đan Mạch
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
00
30
00
30
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Đan Mạch
01
14
01
14
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Cúp Đan Mạch
03
07
03
07
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Mads Kristoffersen |
| Điều khiển Aarhus AGF | 19T 4H 16B |
| Điều khiển Aalborg BK | 7T 7H 8B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.4 |

