Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Aarhus AGF
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 9 | 9 | 4 | 42:23 | 36 | 3 |
| Chủ | 11 | 6 | 5 | 0 | 26:10 | 23 | 4 |
| Khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 16:13 | 13 | 5 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 13:7 | 9 | |
| Tất cả | 22 | 9 | 8 | 5 | 22:13 | 35 | 3 |
| Chủ | 11 | 6 | 3 | 2 | 12:6 | 21 | 1 |
| Khách | 11 | 3 | 5 | 3 | 10:7 | 14 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:4 | 9 |
FC Copenhagen
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 11 | 8 | 3 | 38:24 | 41 | 2 | |
| Chủ | 11 | 7 | 4 | 0 | 22:11 | 25 | 3 | |
| Khách | 11 | 4 | 4 | 3 | 16:13 | 16 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:6 | 11 | ||
| Tất cả | 22 | 9 | 9 | 4 | 17:11 | 36 | 2 | 41% |
| Chủ | 11 | 3 | 6 | 2 | 8:6 | 15 | 6 | 27% |
| Khách | 11 | 6 | 3 | 2 | 9:5 | 21 | 1 | 55% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 6:2 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đan Mạch
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
01
11
01
11
VĐQG Đan Mạch
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
11
11
11
11
B
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Đan Mạch
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
13
14
13
14
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
03
43
03
43
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
01
21
01
21
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
21
41
21
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Đan Mạch
20
42
20
42
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Đan Mạch
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đan Mạch
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
03
43
03
43
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
12
32
12
32
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
31
32
31
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
32
00
32
T
T
2.5
1
T
X
Giao hữu
10
51
10
51
VĐQG Đan Mạch
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
22
43
22
43
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
02
00
02
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
30
32
30
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
13
33
13
33
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
10
61
10
61
B
B
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đan Mạch
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
20
42
20
42
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
02
32
02
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
03
43
03
43
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
30
10
30
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Đan Mạch
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jacob Karlsen |
| Điều khiển Aarhus AGF | 5T 2H 2B |
| Điều khiển FC Copenhagen | 3T 0H 2B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.4 |

