Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 21' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 21' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 26' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 38' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 21' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
2 Phạt góc 7
-
0 Phạt góc nửa trận 5
-
10 Dứt điểm 5
-
3 Sút trúng mục tiêu 0
-
76 Tấn công 106
-
33 Tấn công nguy hiểm 38
-
28% TL kiểm soát bóng 72%
-
21 Phạm lỗi 12
-
2 Thẻ vàng 3
-
3 Sút ngoài cầu môn 1
-
4 Cản bóng 4
-
12 Đá phạt trực tiếp 21
-
40% TL kiểm soát bóng(HT) 60%
-
224 Chuyền bóng 565
-
61% TL chuyền bóng tnành công 84%
-
1 Việt vị 1
-
51 Đánh đầu 45
-
24 Đánh đầu thành công 24
-
0 Số lần cứu thua 1
-
19 Tắc bóng 10
-
2 Cú rê bóng 12
-
22 Quả ném biên 26
-
19 Tắc bóng thành công 10
-
10 Cắt bóng 3
-
2 Kiến tạo 0
-
22 Chuyển dài 17
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 0
90+5'
Offord L.
90+5'
White J.
Quirk S.
89'
88'
Lemonheigh-Evans C.
Charlie Waller
Jake Batty
Alex Henderson
78'
71'
Orsi-Dadomo D.
Kelly L.
Mooney K.
Caton C.
64'
62'
Nico Lawrence
61'
Tomlinson J.
Travis Patterson
61'
White J.
Jay Williams
59'
Travis Patterson
HT2 - 0
O'Brien Whitmarsh J.
Caton C.
39'
Walton T.
Quirk S.
24'

3-4-1-2
-
6.513Billy Crellin -
7.317Matthews D.
7.05Rawson F.
7.514Benn Ward -
6.82Love D.
6.96Coyle L.
7.6
43O'Brien Whitmarsh J.
8.2
12Quirk S. -
6.5
10Alex Henderson -
7.2
18Caton C.
7.5
23Walton T.
-
6.129Hogan S. -
6.08Gilbey A.
6.511Crowley D. -
5.8
66Travis Patterson
6.4
10Kelly L.
6.2
42Jay Williams
6.616Aaron Nemane -
6.4
35Charlie Waller
6.3
26Nico Lawrence
5.8
17Offord L. -
5.51Trueman C.

3-4-2-1
Cầu thủ thay thế
9
Mooney K.

6.1
16
Jake Batty

6.3
1
Michael Kelly
24
Aljofree S.
45
Hunter A.
20
Brown C.
38
O'Brien C.

6.3
Tomlinson J.
14

5.9
Orsi-Dadomo D.
21


6.3
White J.
27

5.9
Lemonheigh-Evans C.
24
Tommi OReilly
18
Kane Thompson Sommers
20
MacGillivray C.
15
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
14%
17%
23%
14%
9%
20%
23%
11%
19%
14%
9%
20%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
20%
12%
15%
14%
7%
17%
15%
24%
15%
14%
26%
17%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.5 Ghi bàn 0.8
-
1.2 Thủng lưới 1.6
-
9.9 Bị sút trúng mục tiêu 14.7
-
4.4 Phạt góc 4.1
-
2.8 Thẻ vàng 2.5
-
14.5 Phạm lỗi 11.0
-
50.2% TL kiểm soát bóng 63.1%

