Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Accrington Stanley
[21]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 8 | 9 | 16 | 37:52 | 33 | 21 |
| Chủ | 15 | 3 | 7 | 5 | 16:21 | 16 | 22 |
| Khách | 18 | 5 | 2 | 11 | 21:31 | 17 | 15 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:7 | 4 | |
| Tất cả | 33 | 10 | 11 | 12 | 17:21 | 41 | 15 |
| Chủ | 15 | 5 | 6 | 4 | 11:9 | 21 | 16 |
| Khách | 18 | 5 | 5 | 8 | 6:12 | 20 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:3 | 3 |
Milton Keynes Dons
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 11 | 6 | 16 | 44:47 | 39 | 17 | |
| Chủ | 18 | 7 | 4 | 7 | 21:17 | 25 | 16 | |
| Khách | 15 | 4 | 2 | 9 | 23:30 | 14 | 19 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 3:9 | 1 | ||
| Tất cả | 33 | 12 | 11 | 10 | 25:20 | 47 | 7 | 36% |
| Chủ | 18 | 8 | 7 | 3 | 13:6 | 31 | 3 | 44% |
| Khách | 15 | 4 | 4 | 7 | 12:14 | 16 | 17 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 4 Anh
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 4 Anh
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 4 Anh
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp FA
20
40
20
40
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Hạng 4 Anh
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
12
32
12
32
T
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 4 Anh
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 4 Anh
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 4 Anh
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1
T
T
Hạng 4 Anh
40
52
40
52
B
B
2.5
1
T
T
Cúp FA
11
22
11
22
B
H
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
00
22
00
22
T
T
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 4 Anh
10
21
10
21
B
2.5
T
Hạng 4 Anh
01
21
01
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 4 Anh
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Hạng 3 Anh
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
10
32
10
32
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
00
01
00
01
B
Hạng 4 Anh
30
50
30
50
B
Hạng 4 Anh
01
31
01
31
Hạng 4 Anh
21
34
21
34
B
Chưa có dữ liệu
Hạng 4 Anh
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 4 Anh
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
11
42
11
42
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 4 Anh
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
41
63
41
63
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 4 Anh
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 4 Anh
12
32
12
32
T
B
2.5
1
T
T
League Trophy - Anh
12
13
12
13
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
11
31
11
31
T
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Gareth Rhodes |
| Điều khiển Accrington Stanley | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Milton Keynes Dons | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 33.33% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5 |

