Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 23' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 100' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 22' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 98' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 23' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 100' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 22' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 75' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 97' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 23' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 99' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 98' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
0 Phạt góc 7
-
0 Phạt góc nửa trận 1
-
7 Dứt điểm 14
-
3 Sút trúng mục tiêu 4
-
98 Tấn công 110
-
39 Tấn công nguy hiểm 64
-
34% TL kiểm soát bóng 66%
-
14 Phạm lỗi 10
-
2 Thẻ vàng 3
-
4 Sút ngoài cầu môn 4
-
0 Cản bóng 6
-
10 Đá phạt trực tiếp 14
-
43% TL kiểm soát bóng(HT) 57%
-
221 Chuyền bóng 421
-
50% TL chuyền bóng tnành công 69%
-
2 Việt vị 2
-
105 Đánh đầu 79
-
51 Đánh đầu thành công 41
-
1 Số lần cứu thua 0
-
19 Tắc bóng 12
-
3 Cú rê bóng 6
-
33 Quả ném biên 50
-
19 Tắc bóng thành công 12
-
7 Cắt bóng 2
-
3 Kiến tạo 2
-
23 Chuyển dài 34
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT3 - 3
90+11'
Sam Taylor
90+10'
Patrick O.
Morris K.
Jake Batty
90+4'
Caton C.
Woods J.
89'
Mooney K.
Walton T.
88'
87'
Dennis K.
Patrick O.
Grant C.
Whalley S.
84'
Quirk S.
Rawson F.
84'
78'
Patrick O.
Woods B.
77'
77'
Hendry R.
69'
Zak Bradshaw
Hawkes J.
69'
Sam Taylor
Turnbull J.
61'
Morris K.
46'
Morris K.
Merrie C.
46'
Davison J.
Jennings C.
HT3 - 0
Woods J.
Love D.
42'
32'
Davies T.
Wood C.
Walton T.
Woods J.
24'
Woods B.
Walton T.
1'

3-4-1-2
-
5.71Michael Kelly -
7.117Matthews D.
7.1
5Rawson F.
7.714Benn Ward -
7.4
2Love D.
6.76Coyle L.
7.0
8Woods B.
6.4
16Jake Batty -
6.7
7Whalley S. -
8.7

23Walton T.
8.3

39Woods J.
-
7.3
14Dennis K. -
6.7
8Hendry R.
5.8
18Jennings C. -
8.52
30Patrick O.
6.917Finley S.
5.8
16Merrie C.
5.9
11Hawkes J. -
6.1
23Wood C.
6.2
6Turnbull J.
6.022O''Connor L. -
5.61McGee L.

3-4-2-1
Cầu thủ thay thế
12
Quirk S.

5.8
4
Grant C.

5.7
9
Mooney K.

5.8
18
Caton C.

6.0
45
Hunter A.
30
Isherwood L.
43
O'Brien Whitmarsh J.

6.3
Davison J.
10

6.7
Zak Bradshaw
3



7.2
Morris K.
7

7.2
Davies T.
5


6.4
Sam Taylor
20
Murphy J.
13
Jake Garrett
15
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
12%
5%
24%
17%
9%
14%
24%
17%
19%
11%
9%
34%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
19%
12%
15%
12%
7%
16%
13%
16%
15%
16%
27%
26%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.1 Ghi bàn 1.4
-
1.3 Thủng lưới 0.9
-
10.5 Bị sút trúng mục tiêu 9.4
-
2.6 Phạt góc 5.3
-
2.6 Thẻ vàng 1.8
-
13.1 Phạm lỗi 10.0
-
43.5% TL kiểm soát bóng 51.1%

