Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Accrington Stanley
[22]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 41 | 10 | 12 | 19 | 46:63 | 42 | 22 |
| Chủ | 20 | 5 | 9 | 6 | 25:26 | 24 | 22 |
| Khách | 21 | 5 | 3 | 13 | 21:37 | 18 | 19 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 7:9 | 6 | |
| Tất cả | 41 | 13 | 13 | 15 | 23:24 | 52 | 14 |
| Chủ | 20 | 8 | 7 | 5 | 17:10 | 31 | 8 |
| Khách | 21 | 5 | 6 | 10 | 6:14 | 21 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:2 | 8 |
Tranmere Rovers
[21]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 41 | 10 | 13 | 18 | 36:58 | 43 | 21 | |
| Chủ | 21 | 7 | 9 | 5 | 22:19 | 30 | 16 | |
| Khách | 20 | 3 | 4 | 13 | 14:39 | 13 | 24 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:4 | 13 | ||
| Tất cả | 41 | 8 | 22 | 11 | 16:22 | 46 | 20 | 20% |
| Chủ | 21 | 5 | 11 | 5 | 10:11 | 26 | 18 | 24% |
| Khách | 20 | 3 | 11 | 6 | 6:11 | 20 | 18 | 15% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 4 Anh
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
01
14
01
14
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng 4 Anh
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
30
50
30
50
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 4 Anh
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Hạng 4 Anh
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 4 Anh
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 4 Anh
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp FA
20
40
20
40
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Hạng 4 Anh
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 4 Anh
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
League Trophy - Anh
00
21
00
21
B
2.5/3
T
Cúp Liên Đoàn Anh
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 4 Anh
11
41
11
41
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 4 Anh
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Liên Đoàn Anh
20
22
20
22
B
T
2.5
1
T
T
Cúp FA
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 3 Anh
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
Hạng 4 Anh
20
30
20
30
B
2/2.5
T
Hạng 4 Anh
10
32
10
32
T
2.5
T
Cúp FA
00
01
00
01
B
2.5/3
X
Giao hữu
00
11
00
11
T
2.5/3
X
League Trophy - Anh
01
01
01
01
B
2.5
X
League Trophy - Anh
01
01
01
01
League Trophy - Anh
00
11
00
11
T
2.5
X
Cúp FA
00
10
00
10
T
2.5/3
X
Cúp FA
00
00
00
00
T
2.5
X
League Trophy - Anh
00
10
00
10
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 4 Anh
00
40
00
40
T
H
2/2.5
1
T
X
Hạng 4 Anh
10
32
10
32
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 4 Anh
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
Hạng 4 Anh
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
00
21
00
21
B
T
2/2.5
1
T
X
Hạng 4 Anh
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
00
20
00
20
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 4 Anh
02
13
02
13
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 4 Anh
01
31
01
31
B
T
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
11
11
11
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 4 Anh
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
21
51
21
51
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 4 Anh
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | James Oldham |
| Điều khiển Accrington Stanley | 2T 0H 3B |
| Điều khiển Tranmere Rovers | 2T 2H 2B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.9 |

