Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
AFC Hornchurch
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 8 | 4 | 0 | 26:13 | 28 | 2 |
| Chủ | 7 | 5 | 2 | 0 | 14:6 | 17 | 2 |
| Khách | 5 | 3 | 2 | 0 | 12:7 | 11 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 11:6 | 12 | |
| Tất cả | 12 | 4 | 7 | 1 | 11:5 | 19 | 6 |
| Chủ | 7 | 3 | 4 | 0 | 6:1 | 13 | 2 |
| Khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 5:4 | 6 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 2:3 | 5 |
Hampton Richmond
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 4 | 4 | 4 | 19:18 | 16 | 12 | |
| Chủ | 7 | 2 | 2 | 3 | 10:11 | 8 | 12 | |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 9:7 | 8 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 9:12 | 3 | ||
| Tất cả | 12 | 3 | 6 | 3 | 9:8 | 15 | 12 | 25% |
| Chủ | 7 | 1 | 3 | 3 | 4:6 | 6 | 20 | 14% |
| Khách | 5 | 2 | 3 | 0 | 5:2 | 9 | 5 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:6 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
B
2.5
1
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
2.5/3
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5/3
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
25
11
25
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
13
33
13
33
H
T
2.5
1
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
02
16
02
16
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
12
15
12
15
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
07
07
07
07
Giao hữu
02
02
02
02
Giao hữu
12
32
12
32
Chưa có dữ liệu
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
T
B
2.5/3
1
T
H
Cúp FA
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA
10
10
10
10
Anh Isthmian League Premier Division
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Anh Isthmian League Premier Division
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Anh Isthmian League Premier Division
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
Anh Isthmian League Premier Division
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA
02
02
02
02
B
2.5/3
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
3
T
Cúp FA
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
33
02
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA
12
42
12
42
T
B
3
1/1.5
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
B
3
1/1.5
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
03
15
03
15
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

