Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
AFC Totton
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 6 | 1 | 3 | 17:11 | 19 | 5 |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 9:4 | 10 | 5 |
| Khách | 5 | 3 | 0 | 2 | 8:7 | 9 | 5 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:5 | 13 | |
| Tất cả | 10 | 3 | 4 | 3 | 8:6 | 13 | 10 |
| Chủ | 5 | 1 | 2 | 2 | 2:3 | 5 | 20 |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 6:3 | 8 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 5 | 4 | 1 | 11:6 | 19 | 6 | |
| Chủ | 5 | 3 | 2 | 0 | 6:2 | 11 | 4 | |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 5:4 | 8 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:3 | 11 | ||
| Tất cả | 10 | 4 | 4 | 2 | 6:5 | 16 | 5 | 40% |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 3:1 | 10 | 3 | 60% |
| Khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 3:4 | 6 | 14 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp FA
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
2.5/3
T
Cúp FA
20
42
20
42
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
3
1/1.5
H
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
03
23
03
23
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
01
01
01
01
H
T
3
1/1.5
X
X
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
33
02
33
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
61
81
61
81
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
41
01
41
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Chưa có dữ liệu
Cúp FA
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2.5
X
Cúp FA
00
03
00
03
T
H
2/2.5
1
T
X
Cúp FA
10
22
10
22
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA
20
41
20
41
T
T
2.5
1
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
20
40
20
40
Giao hữu
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
13
11
13
Giao hữu
30
50
30
50
Giao hữu
02
03
02
03
Giao hữu
11
11
11
11
Chưa có dữ liệu
Hemel Hempstead Town

