Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
AIK Solna
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 11 | 7 | 4 | 28:19 | 40 | 3 |
| Chủ | 10 | 6 | 4 | 0 | 16:5 | 22 | 3 |
| Khách | 12 | 5 | 3 | 4 | 12:14 | 18 | 6 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:5 | 8 | |
| Tất cả | 22 | 7 | 9 | 6 | 10:9 | 30 | 9 |
| Chủ | 10 | 3 | 5 | 2 | 6:3 | 14 | 11 |
| Khách | 12 | 4 | 4 | 4 | 4:6 | 16 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:2 | 6 |
Brommapojkarna
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 8 | 2 | 12 | 35:35 | 26 | 9 | |
| Chủ | 11 | 4 | 0 | 7 | 19:21 | 12 | 12 | |
| Khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 16:14 | 14 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 14:13 | 7 | ||
| Tất cả | 22 | 4 | 11 | 7 | 11:14 | 23 | 13 | 18% |
| Chủ | 11 | 1 | 6 | 4 | 5:9 | 9 | 14 | 9% |
| Khách | 11 | 3 | 5 | 3 | 6:5 | 14 | 9 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 4:7 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Điển
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Thụy Điển
01
07
01
07
VĐQG Thụy Điển
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Thụy Điển
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
20
31
20
31
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
03
03
03
03
VĐQG Thụy Điển
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
22
10
22
H
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
02
03
02
03
VĐQG Thụy Điển
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Giao hữu
12
12
12
12
Giao hữu
21
22
21
22
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
11
51
11
51
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
01
04
01
04
T
3/3.5
T
VĐQG Thụy Điển
42
42
42
42
T
2.5/3
T
VĐQG Thụy Điển
03
06
03
06
T
2.5/3
T
VĐQG Thụy Điển
10
40
10
40
T
2.5/3
T
VĐQG Thụy Điển
11
21
11
21
T
2/2.5
T
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
B
2/2.5
X
VĐQG Thụy Điển
00
21
00
21
T
2.5
T
VĐQG Thụy Điển
22
23
22
23
T
2/2.5
T
Giao hữu
10
12
10
12
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
02
14
02
14
VĐQG Thụy Điển
00
30
00
30
T
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Điển
10
10
10
10
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Điển
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
24
00
24
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
34
64
34
64
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
11
23
11
23
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
02
32
02
32
H
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
02
24
02
24
VĐQG Thụy Điển
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
10
10
10
10
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
22
43
22
43
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Oscar Johnson |
| Điều khiển AIK Solna | 5T 0H 1B |
| Điều khiển Brommapojkarna | 2T 1H 5B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.9 |

