Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
AIK Solna
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 12 | 7 | 5 | 31:23 | 43 | 3 |
| Chủ | 11 | 7 | 4 | 0 | 18:6 | 25 | 3 |
| Khách | 13 | 5 | 3 | 5 | 13:17 | 18 | 7 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:7 | 10 | |
| Tất cả | 24 | 8 | 9 | 7 | 11:11 | 33 | 8 |
| Chủ | 11 | 4 | 5 | 2 | 7:3 | 17 | 8 |
| Khách | 13 | 4 | 4 | 5 | 4:8 | 16 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 2:4 | 7 |
GAIS
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 11 | 8 | 5 | 35:23 | 41 | 4 | |
| Chủ | 12 | 6 | 3 | 3 | 16:10 | 21 | 4 | |
| Khách | 12 | 5 | 5 | 2 | 19:13 | 20 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 6:8 | 9 | ||
| Tất cả | 24 | 10 | 10 | 4 | 16:7 | 40 | 3 | 42% |
| Chủ | 12 | 6 | 4 | 2 | 8:2 | 22 | 1 | 50% |
| Khách | 12 | 4 | 6 | 2 | 8:5 | 18 | 4 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Điển
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Thụy Điển
01
07
01
07
VĐQG Thụy Điển
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Thụy Điển
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
20
31
20
31
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Cúp Thụy Điển
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
T
2/2.5
X
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
T
2/2.5
X
VĐQG Thụy Điển
10
21
10
21
T
2.5
T
VĐQG Thụy Điển
00
20
00
20
B
2/2.5
X
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
T
2/2.5
X
VĐQG Thụy Điển
10
31
10
31
B
2/2.5
T
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
H
2/2.5
X
VĐQG Thụy Điển
21
22
21
22
B
2/2.5
T
VĐQG Thụy Điển
02
02
02
02
T
2.5/3
X
VĐQG Thụy Điển
01
22
01
22
B
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
B
VĐQG Thụy Điển
11
11
11
11
H
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
B
VĐQG Thụy Điển
00
20
00
20
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
33
00
33
B
Hạng Nhất Thụy Điển
03
03
03
03
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Điển
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Cúp Thụy Điển
02
13
02
13
VĐQG Thụy Điển
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
10
32
10
32
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Thụy Điển
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Thụy Điển
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
11
13
11
13
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Adam Ladeback |
| Điều khiển AIK Solna | 0T 1H 3B |
| Điều khiển GAIS | 3T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 6.2 |

