Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
AIK Solna
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 6 | 3 | 0 | 16:9 | 21 | 1 |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 8:4 | 10 | 4 |
| Khách | 5 | 3 | 2 | 0 | 8:5 | 11 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 11:6 | 14 | |
| Tất cả | 9 | 3 | 4 | 2 | 5:3 | 13 | 6 |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 3:2 | 5 | 9 |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 2:1 | 8 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:2 | 11 |
Hammarby
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 6 | 2 | 1 | 19:7 | 20 | 3 | |
| Chủ | 5 | 4 | 1 | 0 | 12:3 | 13 | 1 | |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 7:4 | 7 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:7 | 11 | ||
| Tất cả | 9 | 3 | 5 | 1 | 9:5 | 14 | 4 | 33% |
| Chủ | 5 | 2 | 3 | 0 | 5:2 | 9 | 3 | 40% |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 4:3 | 5 | 9 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 6:5 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Điển
01
33
01
33
H
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
11
21
11
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
11
10
11
H
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Thụy Điển
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Thụy Điển
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
43
01
43
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
20
42
20
42
Cúp Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Thụy Điển
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Cúp Thụy Điển
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
02
02
02
02
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
03
03
03
03
Giao hữu
00
10
00
10
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Thụy Điển
11
42
11
42
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Thụy Điển
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
21
33
21
33
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Thụy Điển
10
32
10
32
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
20
30
20
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
20
20
20
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
T
B
3
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
VĐQG Thụy Điển
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
03
03
03
03
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
11
32
11
32
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Điển
03
03
03
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
31
31
31
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
30
40
30
40
T
3
T
Cúp Thụy Điển
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Thụy Điển
21
21
21
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Cúp Thụy Điển
00
03
00
03
T
B
3.5
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Điển
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
2.5/3
X
Giao hữu
20
22
20
22
Giao hữu
20
31
20
31
T
3
T
Giao hữu
11
32
11
32
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Adam Ladeback |
| Điều khiển AIK Solna | 0T 1H 3B |
| Điều khiển Hammarby | 2T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 10% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 6.2 |

