Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
AIK Solna
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 9 | 5 | 3 | 24:16 | 32 | 4 |
| Chủ | 7 | 5 | 2 | 0 | 14:4 | 17 | 4 |
| Khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 10:12 | 15 | 5 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 8:7 | 9 | |
| Tất cả | 17 | 6 | 7 | 4 | 9:7 | 25 | 4 |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 6:2 | 12 | 7 |
| Khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 3:5 | 13 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:4 | 10 |
Osters IF
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 3 | 3 | 10 | 12:23 | 12 | 15 | |
| Chủ | 8 | 1 | 2 | 5 | 5:11 | 5 | 15 | |
| Khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 7:12 | 7 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:9 | 5 | ||
| Tất cả | 16 | 2 | 9 | 5 | 4:9 | 15 | 13 | 12% |
| Chủ | 8 | 1 | 5 | 2 | 1:4 | 8 | 12 | 12% |
| Khách | 8 | 1 | 4 | 3 | 3:5 | 7 | 13 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Thụy Điển
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
20
31
20
31
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
33
01
33
H
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
11
21
11
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
11
10
11
H
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Thụy Điển
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Thụy Điển
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
43
01
43
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
30
10
30
Cúp Thụy Điển
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
11
21
11
21
B
2.5
T
VĐQG Thụy Điển
12
23
12
23
T
2/2.5
T
Cúp Thụy Điển
00
11
00
11
B
2/2.5
X
VĐQG Thụy Điển
30
51
30
51
T
VĐQG Thụy Điển
02
04
02
04
T
Hạng Nhất Thụy Điển
01
12
01
12
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
22
00
22
H
H
2.5
1
T
X
Giao hữu
11
33
11
33
VĐQG Thụy Điển
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
03
03
03
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
21
43
21
43
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
10
30
10
30
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Victor Wolf |
| Điều khiển AIK Solna | 6T 2H 4B |
| Điều khiển Osters IF | 1T 3H 2B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.5 |

