Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Albirex Niigata
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 7 | 2 | 3 | 17:20 | 23 | 2 |
| Chủ | 6 | 6 | 0 | 0 | 10:4 | 18 | 1 |
| Khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:16 | 5 | 13 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:11 | 11 | |
| Tất cả | 12 | 3 | 6 | 3 | 8:8 | 15 | 11 |
| Chủ | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:2 | 12 | 2 |
| Khách | 6 | 0 | 3 | 3 | 3:6 | 3 | 17 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:4 | 11 |
Vegalta Sendai
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 8 | 3 | 1 | 21:9 | 27 | 1 | |
| Chủ | 6 | 3 | 3 | 0 | 10:5 | 12 | 3 | |
| Khách | 6 | 5 | 0 | 1 | 11:4 | 15 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 11:3 | 16 | ||
| Tất cả | 12 | 6 | 4 | 2 | 12:6 | 22 | 2 | 50% |
| Chủ | 6 | 1 | 4 | 1 | 5:4 | 7 | 14 | 17% |
| Khách | 6 | 5 | 0 | 1 | 7:2 | 15 | 2 | 83% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2/2.5
1
T
T
J. League Cup
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
B
B
2/2.5
1
T
H
J. League Cup
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
H
2/2.5
1
T
T
Cúp Nhật Bản
01
04
01
04
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
34
02
34
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
J. League Cup
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
J. League Cup
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
00
21
00
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Nhật Bản
00
12
00
12
B
H
2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Nhật Bản
20
42
20
42
B
2/2.5
T
J. League Cup
10
10
10
10
B
2.5
X
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
T
2.5/3
X
VĐQG Nhật Bản
01
03
01
03
B
2.5
T
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
T
2/2.5
X
VĐQG Nhật Bản
01
12
01
12
T
2.5
T
VĐQG Nhật Bản
10
10
10
10
T
2.5
X
VĐQG Nhật Bản
01
01
01
01
T
2.5
X
VĐQG Nhật Bản
01
01
01
01
T
2.5
X
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
B
2/2.5
X
VĐQG Nhật Bản
00
20
00
20
B
2/2.5
X
VĐQG Nhật Bản
00
11
00
11
H
2/2.5
X
VĐQG Nhật Bản
00
11
00
11
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
J. League Cup
10
43
10
43
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Nhật Bản
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
00
50
00
50
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Nhật Bản
6 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
9 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
13 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
6 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
9 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
13 Ngày



