2
0
Hết
0 - 0
Bóng đá
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
Athletic Bilbao B VS CD Lugo Chi tiết
Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 44' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
2 Phạt góc 5
-
1 Phạt góc nửa trận 1
-
11 Dứt điểm 18
-
5 Sút trúng mục tiêu 10
-
108 Tấn công 107
-
79 Tấn công nguy hiểm 71
-
56% TL kiểm soát bóng 44%
-
1 Thẻ vàng 4
-
6 Sút ngoài cầu môn 8
-
56% TL kiểm soát bóng(HT) 44%
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 0
Gibelalde M.
90+4'
87'
Gonzalez J.
Sanchez I.
85'
73'
Jose Amo
Hierro A.
61'
HT0 - 0
39'
Carbonell A.
24'
Trigueros P.
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
13%
14%
10%
8%
16%
17%
24%
14%
16%
20%
18%
23%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
10%
13%
12%
10%
12%
8%
8%
24%
20%
18%
31%
24%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.0 Ghi bàn 1.0
-
2.1 Thủng lưới 0.6
-
13.2 Bị sút trúng mục tiêu 8.8
-
4.2 Phạt góc 4.4
-
1.9 Thẻ vàng 3.7
-
10.0 Phạm lỗi 0.0
-
51.0% TL kiểm soát bóng 51.6%

