2
0
Hết
0 - 0
Bóng đá
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
Athletic Bilbao B VS CD Lugo Phân tích
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 5 | 4 | 4 | 14:16 | 19 | 8 |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:4 | 11 | 12 |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 9:12 | 8 | 8 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:10 | 10 | |
| Tất cả | 13 | 4 | 7 | 2 | 6:6 | 19 | 5 |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 3:2 | 11 | 6 |
| Khách | 7 | 1 | 5 | 1 | 3:4 | 8 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:5 | 6 |
CD Lugo
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 4 | 6 | 3 | 11:9 | 18 | 10 | |
| Chủ | 6 | 4 | 2 | 0 | 8:3 | 14 | 6 | |
| Khách | 7 | 0 | 4 | 3 | 3:6 | 4 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 7:4 | 10 | ||
| Tất cả | 13 | 1 | 10 | 2 | 3:4 | 13 | 16 | 8% |
| Chủ | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 | 16 | 17% |
| Khách | 7 | 0 | 7 | 0 | 1:1 | 7 | 11 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
H
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Anh Premier League International Cup
HT
FT
HDP
T/X
51
71
51
71
B
B
3
1/1.5
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
2/2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Anh Premier League International Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
1.5/2
0.5/1
T
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
B
T
2
0.5/1
T
T
Anh Premier League International Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
2.5/3
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
22
00
22
Chưa có dữ liệu
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
2/2.5
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
11
11
11
B
2
H
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Chưa có dữ liệu
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2
0.5/1
H
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
B
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
0.5/1
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2/2.5
1
T
X
Giao hữu
00
01
00
01
H
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
03
00
03
Giao hữu
02
32
02
32
B
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Athletic Bilbao B

