Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 14 | 7 | 15 | 56:49 | 49 | 6 |
| Chủ | 18 | 9 | 1 | 8 | 25:18 | 28 | 6 |
| Khách | 18 | 5 | 6 | 7 | 31:31 | 21 | 7 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 14:11 | 8 | |
| Tất cả | 36 | 12 | 14 | 10 | 28:22 | 50 | 6 |
| Chủ | 18 | 4 | 9 | 5 | 10:10 | 21 | 7 |
| Khách | 18 | 8 | 5 | 5 | 18:12 | 29 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 9:4 | 12 |
Suduva
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 15 | 14 | 7 | 48:36 | 59 | 4 | |
| Chủ | 18 | 9 | 7 | 2 | 27:16 | 34 | 4 | |
| Khách | 18 | 6 | 7 | 5 | 21:20 | 25 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:5 | 9 | ||
| Tất cả | 36 | 11 | 17 | 8 | 21:15 | 50 | 7 | 31% |
| Chủ | 18 | 5 | 8 | 5 | 12:9 | 23 | 6 | 28% |
| Khách | 18 | 6 | 9 | 3 | 9:6 | 27 | 4 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 0:1 | 5 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Siêu Cúp Lithuania
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
30
41
30
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
T
T
2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
T
2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
H
2.5
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
2.5
T
Cúp Lithuania
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2.5
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2/2.5
X
Cúp Lithuania
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Lithuania
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2
0.5/1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2/2.5
1
T
X
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
31
53
31
53
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
22
32
22
32
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
02
04
02
04
B
B
2.5/3
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1
T
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
3/3.5
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
2.5
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
2.5
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
2/2.5
X
Cúp Lithuania
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2
0.5/1
T
T
Cúp Lithuania
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Baltija Panevezys

