Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
2 Phạt góc 4
-
1 Phạt góc nửa trận 1
-
3 Dứt điểm 14
-
2 Sút trúng mục tiêu 6
-
62 Tấn công 97
-
32 Tấn công nguy hiểm 76
-
36% TL kiểm soát bóng 64%
-
2 Thẻ vàng 3
-
1 Sút ngoài cầu môn 8
-
41% TL kiểm soát bóng(HT) 59%
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 4
90+1'
Romualdas Jansonas
88'
Arni Vilhjalmsson
Robertas Vezevicius
84'
Vilius Piliukaitis
82'
Robertas Vezevicius
81'
71'
Adama Fofana
68'
Mathias Oyewusi Kehinde
Donatas Kazlauskas
66'
Donatas Kazlauskas
47'
Mathias Oyewusi Kehinde
Petar Mamic
HT0 - 1
40'
Donatas Kazlauskas
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
13%
8%
11%
10%
13%
17%
13%
17%
16%
15%
30%
29%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
14%
9%
14%
12%
28%
12%
4%
16%
26%
19%
14%
29%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.4 Ghi bàn 2.1
-
1.1 Thủng lưới 1.2
-
13.9 Bị sút trúng mục tiêu 7.8
-
4.8 Phạt góc 5.2
-
2.3 Thẻ vàng 2.2
-
46.6% TL kiểm soát bóng 54.9%

