Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
Bảng xếp hạng
Banga Gargzdai
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 11 | 8 | 10 | 33:30 | 41 | 5 |
| Chủ | 14 | 5 | 4 | 5 | 17:18 | 19 | 7 |
| Khách | 15 | 6 | 4 | 5 | 16:12 | 22 | 4 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:9 | 5 | |
| Tất cả | 29 | 7 | 14 | 8 | 12:14 | 35 | 6 |
| Chủ | 14 | 3 | 6 | 5 | 5:8 | 15 | 8 |
| Khách | 15 | 4 | 8 | 3 | 7:6 | 20 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:2 | 8 |
Siauliai
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 3 | 8 | 18 | 24:58 | 17 | 9 | |
| Chủ | 15 | 3 | 2 | 10 | 12:32 | 11 | 9 | |
| Khách | 14 | 0 | 6 | 8 | 12:26 | 6 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:8 | 4 | ||
| Tất cả | 29 | 2 | 11 | 16 | 8:29 | 17 | 9 | 7% |
| Chủ | 15 | 1 | 5 | 9 | 4:17 | 8 | 9 | 7% |
| Khách | 14 | 1 | 6 | 7 | 4:12 | 9 | 9 | 7% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:2 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
T
2.5
1/1.5
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
H
2/2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Lithuania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
02
14
02
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
T
T
2.5/3
1
T
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Lithuania
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
31
31
31
31
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
13
23
13
23
B
B
2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Cúp Lithuania
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
13
34
13
34
B
B
2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Lithuania
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
2.5/3
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
T
2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
20
43
20
43
H
B
2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Lithuania
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
B
4.5/5
2
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
3/3.5
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Lithuania A Lyga
7 Ngày
Lithuania A Lyga
13 Ngày
Lithuania A Lyga
6 Ngày
Lithuania A Lyga
13 Ngày



