Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Bath City
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 6 | 7 | 10 | 25:31 | 25 | 18 |
| Chủ | 11 | 3 | 3 | 5 | 10:13 | 12 | 21 |
| Khách | 12 | 3 | 4 | 5 | 15:18 | 13 | 14 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:9 | 7 | |
| Tất cả | 23 | 5 | 13 | 5 | 10:12 | 28 | 14 |
| Chủ | 11 | 3 | 5 | 3 | 5:7 | 14 | 19 |
| Khách | 12 | 2 | 8 | 2 | 5:5 | 14 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 3:1 | 8 |
Torquay United
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 13 | 3 | 7 | 46:27 | 42 | 4 | |
| Chủ | 12 | 9 | 1 | 2 | 32:13 | 28 | 2 | |
| Khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 14:14 | 14 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 16:6 | 12 | ||
| Tất cả | 23 | 11 | 5 | 7 | 28:18 | 38 | 4 | 48% |
| Chủ | 12 | 7 | 4 | 1 | 22:9 | 25 | 2 | 58% |
| Khách | 11 | 4 | 1 | 6 | 6:9 | 13 | 13 | 36% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:5 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
H
2.5
1
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
England FA Vase
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
2/2.5
1
T
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2/2.5
1
T
X
England FA Vase
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
H
2.5
1
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
T
2.5
1
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
2.5
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Cúp FA
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
H
2.5
1
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
21
44
21
44
England FA Vase
00
20
00
20
B
3
X
Cúp FA
01
02
01
02
B
Chưa có dữ liệu
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
40
70
40
70
T
T
2.5
1
T
T
England FA Vase
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
B
B
2.5/3
1
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
2.5
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
42
42
42
42
T
T
3
1/1.5
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
T
3
1/1.5
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu

